Nghị định số 217/2026/NĐ-CP được kỳ vọng tạo thêm cơ sở pháp lý rõ ràng cho các dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng, đặc biệt đối với những dự án thực hiện theo phương thức thuê môi trường rừng. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc “nới lỏng” yêu cầu đầu tư xây dựng, mà ở chỗ nghị định đã xác lập mối liên kết cụ thể hơn giữa pháp luật về xây dựng với hồ sơ, quy hoạch và yêu cầu quản lý rừng.
Trong nhiều năm, các dự án du lịch dưới tán rừng thường gặp khó khăn khi chuyển từ ý tưởng phát triển du lịch sang giai đoạn lập dự án, thiết kế và xin phép xây dựng. Đặc thù của loại hình này là công trình được triển khai trong không gian rừng, chịu đồng thời yêu cầu của pháp luật về lâm nghiệp, đất đai, đầu tư, môi trường và xây dựng. Khi thiếu cơ chế đối chiếu rõ ràng giữa các nhóm quy định, cả chủ rừng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đều có xu hướng thận trọng, dẫn đến kéo dài quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Nghị định 217/2026/NĐ-CP đã đặt dự án du lịch sinh thái trong rừng vào một hành lang thủ tục rõ hơn. Theo đó, quy hoạch hệ thống du lịch hoặc quy hoạch lâm nghiệp được sử dụng làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đối với dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng. Đây là điểm có ý nghĩa quan trọng, bởi dự án không chỉ được xem xét như một công trình xây dựng đơn lẻ mà phải được đặt trong tổng thể không gian du lịch và chức năng quản lý, bảo vệ, phát triển rừng.
Một nội dung then chốt khác là hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án phải có quyết định phê duyệt Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp. Điều này cho thấy Đề án DLST không chỉ là tài liệu định hướng khai thác du lịch, mà còn là căn cứ để cơ quan chuyên môn về xây dựng xem xét sự phù hợp của dự án trong quá trình thẩm định.
Từ đó, việc đánh giá thiết kế xây dựng không dừng ở các chỉ tiêu kỹ thuật thông thường. Cơ quan thẩm định sẽ xem xét sự phù hợp của công trình với chỉ tiêu sử dụng mặt bằng xây dựng, vị trí, địa điểm, quy mô, vật liệu, chiều cao, mật độ, tỷ lệ dự kiến, thời gian tồn tại công trình và định hướng đấu nối hạ tầng kỹ thuật, giao thông đã xác định trong Đề án DLST. Trường hợp khu rừng có phương án quản lý rừng bền vững thì hồ sơ thiết kế cũng cần được xem xét trong mối quan hệ với phương án này.
Cách tiếp cận trên đặt ra yêu cầu cao hơn đối với khâu chuẩn bị dự án. Nhà đầu tư không thể chỉ xây dựng phương án kiến trúc đẹp hoặc phương án kinh doanh khả thi, mà cần tổ chức hồ sơ theo một chuỗi thống nhất: từ ranh giới thuê môi trường rừng, hiện trạng tài nguyên rừng, định hướng không gian du lịch, các chỉ tiêu xây dựng đến giải pháp hạ tầng kỹ thuật, phòng cháy chữa cháy, môi trường và vận hành sau đầu tư.
Đối với thủ tục cấp giấy phép xây dựng, Nghị định 217 cũng bổ sung căn cứ pháp lý quan trọng cho dự án trong rừng. Giấy tờ hợp pháp về đất đai phục vụ cấp phép được xác định bao gồm giấy tờ hợp pháp về đất đai của chủ rừng và hợp đồng cho thuê môi trường rừng giữa chủ rừng với tổ chức, cá nhân thực hiện dự án. Quy định này giúp làm rõ cơ sở sử dụng đất và quyền triển khai công trình trong trường hợp doanh nghiệp không trực tiếp đứng tên quyền sử dụng đất nhưng đầu tư dự án trên cơ sở hợp đồng thuê môi trường rừng hợp pháp.
Tuy nhiên, việc tháo gỡ thủ tục không đồng nghĩa với việc phát triển công trình theo hướng gia tăng mật độ xây dựng trong rừng. Tinh thần của nghị định là yêu cầu công trình phải phù hợp với Đề án DLST đã được phê duyệt và các chỉ tiêu kiểm soát cụ thể của từng khu rừng. Do đó, dự án cần ưu tiên tổ chức không gian hài hòa cảnh quan, bám theo điều kiện tự nhiên, lựa chọn vị trí phù hợp, kiểm soát quy mô và bảo đảm việc đầu tư không làm ảnh hưởng đến chức năng sinh thái, giá trị đa dạng sinh học và nhiệm vụ quản lý, bảo vệ rừng.
Song hành với Nghị định 217, Nghị định số 209/2026/NĐ-CP về quản lý vật liệu xây dựng cũng tạo thêm định hướng đáng chú ý cho các dự án sinh thái. Trong quá trình lập, thẩm định, phê duyệt dự án và tổ chức xây dựng, các chủ thể có liên quan được ưu tiên sử dụng vật liệu xây dựng mới, vật liệu tái chế, vật liệu xanh, vật liệu nhẹ, vật liệu thông minh, vật liệu thân thiện môi trường và vật liệu tại chỗ, trên cơ sở đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, hiệu quả kinh tế – kỹ thuật, an toàn và bảo vệ môi trường.
Với các dự án du lịch sinh thái trong rừng, định hướng này có thể được chuyển hóa thành yêu cầu thiết kế cụ thể: lựa chọn vật liệu có vòng đời phù hợp, giảm tác động đến cảnh quan, thuận lợi cho vận chuyển và thi công trong điều kiện địa hình rừng, đồng thời bảo đảm khả năng bảo trì, tháo dỡ hoặc hoàn nguyên khi cần thiết. Vật liệu không chỉ là yếu tố hoàn thiện kiến trúc, mà trở thành một phần của giải pháp giảm áp lực lên hệ sinh thái.
Nghị định 217/2026/NĐ-CP vì vậy có thể xem là bước tiếp theo trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng. Cơ hội mở ra cho các dự án không nằm ở việc đơn giản hóa bằng mọi giá, mà ở việc tạo cơ sở để nhà đầu tư, chủ rừng và cơ quan quản lý cùng đối chiếu một hệ thống yêu cầu rõ ràng hơn. Khi hồ sơ được chuẩn bị đồng bộ từ Đề án DLST, quy hoạch, thiết kế xây dựng, pháp lý đất rừng đến giải pháp vật liệu và môi trường, dự án sẽ có điều kiện triển khai minh bạch, phù hợp hơn với mục tiêu khai thác giá trị cảnh quan đi đôi với bảo vệ rừng.

